cultural revolution

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc cách mạng văn hóa: Một phong trào chính trị-xã hội quy mô lớnTrung Quốc do Chủ tịch Mao Trạch Đông phát động từ năm 1966, nhằm tái khẳng định tư tưởng cách mạng loại bỏ những yếu tố được coi phản động, tư sản khỏi xã hội. Phong trào này chủ yếu được thực hiện bởi lực lượng Hồng Vệ Binh dẫn đến nhiều biến động sâu rộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Cultural Revolution had a profound impact on Chinese society for a decade. (Cuộc Cách mạng Văn hóa đã tác động sâu sắc đến xã hội Trung Quốc trong một thập kỷ.)
    • Many historical artifacts were destroyed during the Cultural Revolution. (Nhiều cổ vật lịch sử đã bị phá hủy trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa.)
    • Scholars often study the socioeconomic chaos resulting from the Cultural Revolution. (Các học giả thường nghiên cứu sự hỗn loạn kinh tế-xã hội do Cuộc cách mạng văn hóa gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khi viết hoa ("the Cultural Revolution"), cụm từ này thường được dùng như một danh từ riêng, chỉ sự kiện lịch sử cụ thể tại Trung Quốc (1966-1976).
    • Her family's experiences during the Cultural Revolution were harrowing. (Những trải nghiệm của gia đình ấy trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa thật kinh hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cultural upheaval (n): sự biến động văn hóa (một thuật ngữ chung hơn, không viết hoa).
  • Sociocultural revolution (n): cuộc cách mạng văn hóa-xã hội (thuật ngữ học thuật rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Great Proletarian Cultural Revolution: Đại Cách mạng Văn hóa Vô sản (tên gọi đầy đủ chính thức của sự kiện này).
Lưu ý
  • "Cultural revolution" (không viết hoa) đôi khi có thể được dùng theo nghĩa chung, phi lịch sử, để chỉ một sự thay đổi căn bản trong các giá trị văn hóa của một xã hội. Tuy nhiên, do tính chất nổi bật của sự kiện lịch sử, khi nhắc đến cụm từ này, ngữ cảnh thường ám chỉ sự kiện tại Trung Quốc.
    • The internet has brought about a cultural revolution in how we communicate. (Internet đã mang lại một cuộc cách mạng văn hóa trong cách chúng ta giao tiếp.) - [Cách dùng chung, ít phổ biến hơn]
Noun
  1. Cuộc cách mạng văn hóa

Từ đồng nghĩa